"leap for joy" in Indonesian
Definition
Biểu thị sự nhảy lên khi cảm thấy rất vui sướng hoặc phấn khởi trước một tin tốt.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng để diễn đạt cảm xúc rất mạnh, không nhất thiết phải nhảy thật sự, dùng trong nhiều ngữ cảnh vui mừng.
Examples
The children leapt for joy when they saw the puppy.
Những đứa trẻ **nhảy cẫng lên vì vui sướng** khi thấy chú cún.
She leaped for joy after passing her exam.
Cô ấy **nhảy lên vì vui mừng** sau khi vượt qua kỳ thi.
They leapt for joy at the good news.
Họ **nhảy cẫng lên vì sung sướng** khi nghe tin vui.
I nearly leapt for joy when I got the job offer.
Tôi suýt **nhảy lên vì vui mừng** khi nhận được lời mời làm việc.
Fans leaped for joy as their team scored the winning goal.
Cổ động viên **nhảy lên vì vui sướng** khi đội nhà ghi bàn quyết định.
You could see her leaping for joy on the stage after she won.
Bạn có thể thấy cô ấy đang **nhảy cẫng lên vì sung sướng** trên sân khấu sau khi chiến thắng.