아무 단어나 입력하세요!

"leap down" in Vietnamese

nhảy xuống

Definition

Nhảy nhanh và mạnh từ vị trí cao xuống thấp hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'leap down' nhấn mạnh sự chuyển động nhanh và dứt khoát từ cao xuống thấp, thường dành cho người hoặc động vật, không dùng cho bước nhỏ.

Examples

The cat leaped down from the fence.

Con mèo **nhảy xuống** từ hàng rào.

She leaped down from the stage after her speech.

Cô ấy **nhảy xuống** khỏi sân khấu sau bài phát biểu.

The boy leaped down to catch the ball.

Cậu bé **nhảy xuống** để bắt quả bóng.

"Don’t worry!" he shouted, and leaped down into the river.

"Đừng lo!" anh ấy hét lên rồi **nhảy xuống** sông.

Sometimes you just have to leap down and take a chance.

Đôi khi bạn phải **nhảy xuống** và chấp nhận rủi ro.

The dog barked, then leaped down from the truck to greet us.

Chó sủa lên, rồi **nhảy xuống** từ xe tải để chào chúng tôi.