"leap ahead" in Vietnamese
Definition
Đột ngột tiến lên hoặc cải thiện vượt bậc, đặc biệt so với người khác hoặc so với trước đây.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, phát triển để chỉ tiến bộ hoặc đột phá; không dùng cho hành động nhảy thật.
Examples
The company leaped ahead of its competitors with a new invention.
Công ty đã **bứt phá** so với các đối thủ nhờ một phát minh mới.
Our technology has leaped ahead in the last year.
Công nghệ của chúng tôi đã **bứt phá** trong năm qua.
She studied hard and leaped ahead in her class.
Cô ấy học chăm chỉ và đã **vượt bậc** trong lớp.
If we want to leap ahead, we'll need to invest in new ideas.
Nếu muốn **bứt phá**, chúng ta cần đầu tư vào những ý tưởng mới.
The team's strategy helped them leap ahead late in the game.
Chiến lược của đội đã giúp họ **bứt phá** vào cuối trận.
After months of slow progress, suddenly we leaped ahead!
Sau nhiều tháng tiến bộ chậm, đột nhiên chúng tôi đã **bứt phá**!