아무 단어나 입력하세요!

"lean on" in Vietnamese

dựa vàotựa vào

Definition

Cụm từ này dùng để nói về việc dựa dẫm vào ai đó để được giúp đỡ, an ủi hoặc dựa vào vật gì đó về mặt thể chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, thể hiện sự gần gũi. 'dựa vào ai' thiên về cảm xúc, không trang trọng.

Examples

You can always lean on your friends when you have problems.

Khi gặp khó khăn, bạn luôn có thể **dựa vào** bạn bè mình.

He leaned on the wall while waiting for the bus.

Anh ấy **tựa vào** tường khi chờ xe buýt.

Sometimes you need someone to lean on during hard times.

Đôi khi bạn cần ai đó để **dựa vào** khi gặp khó khăn.

I know I can lean on you when things get tough.

Tôi biết tôi có thể **dựa vào** bạn khi mọi chuyện trở nên khó khăn.

Don’t be afraid to lean on family if you’re feeling overwhelmed.

Đừng ngại **dựa vào** gia đình nếu bạn cảm thấy quá tải.

He tends to lean on his coworkers for advice.

Anh ấy thường **dựa vào** đồng nghiệp để hỏi ý kiến.