아무 단어나 입력하세요!

"lean across" in Vietnamese

nghiêng người quavới người qua

Definition

Khi bạn cúi hoặc duỗi người qua một vật như bàn hoặc ghế để với tới thứ gì ở phía bên kia.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi bạn cúi qua bàn, quầy hoặc qua người khác. Không dùng cho nghĩa tựa vào ('lean on').

Examples

Please don't lean across the table during dinner.

Làm ơn đừng **nghiêng người qua** bàn khi ăn tối.

He had to lean across to reach the salt.

Anh ấy phải **nghiêng người qua** để lấy muối.

Don't lean across other people to get your food.

Đừng **nghiêng người qua** người khác để lấy thức ăn của mình.

She leaned across the counter to whisper something to the cashier.

Cô ấy **nghiêng người qua** quầy để nói thầm với thu ngân.

I saw him lean across his seat to open the window for her.

Tôi thấy anh ấy **nghiêng người qua** ghế của mình để mở cửa sổ cho cô ấy.

If you lean across the aisle, you'll block people walking by.

Nếu bạn **nghiêng người qua** lối đi, bạn sẽ chắn đường người khác.