"lead up" in Indonesian
Definition
Chỉ các hành động hoặc sự kiện diễn ra dần dần, chuẩn bị cho một điều gì đó quan trọng sắp xảy ra.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trong cụm 'the events that led up to...' hoặc 'in the days/weeks leading up to...'. Không dùng với nghĩa 'lãnh đạo'.
Examples
The weeks that led up to the final exam were stressful.
Những tuần lễ **dẫn đến** kỳ thi cuối cùng thật căng thẳng.
Many small problems led up to the big argument.
Nhiều vấn đề nhỏ **dẫn đến** cuộc tranh cãi lớn.
What happened to lead up to your decision?
Chuyện gì đã xảy ra **dẫn đến** quyết định của bạn?
There's always a story that leads up to big changes.
Luôn có một câu chuyện **dẫn đến** những thay đổi lớn.
Did anything unusual happen in the days leading up to the party?
Có điều gì bất thường xảy ra trong những ngày **dẫn đến** buổi tiệc không?
Her words slowly led up to a confession.
Lời nói của cô ấy từ từ **dẫn đến** một lời thú nhận.