"lead to believe" in Vietnamese
Definition
Khi làm cho ai đó tin vào điều gì đó, thường dựa trên thông tin không hoàn toàn đúng hoặc gây hiểu lầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở bị động: 'I was led to believe'. Mang sắc thái trang trọng, nói về hiểu nhầm hoặc kỳ vọng không đúng.
Examples
He led me to believe that the job was mine.
Anh ấy **khiến tôi tin** rằng công việc đó là của tôi.
I was led to believe the meeting started at 9.
Tôi đã được **khiến tin** rằng cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.
They led us to believe everything was fine.
Họ **làm cho chúng tôi tin** mọi thứ đều ổn.
I was led to believe you’d already left the party.
Tôi đã được **khiến tin** là bạn đã rời bữa tiệc.
She led him to believe she was single.
Cô ấy **làm cho anh ấy tin** rằng cô ấy còn độc thân.
Don’t lead people to believe something you know isn’t true.
Đừng **làm cho người khác tin** những điều bạn biết là không đúng.