아무 단어나 입력하세요!

"lead through" in Vietnamese

dẫn quahướng dẫn qua

Definition

Giúp hoặc hướng dẫn ai đó đi qua một nơi, quá trình hoặc trải nghiệm, chỉ dẫn từng bước một.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cần hướng dẫn hoặc giúp đỡ ai đó—có thể là thực tế (dẫn đường đi) hoặc ẩn dụ (hỗ trợ qua quá trình). Hay dùng với đối tượng cụ thể: 'lead you through', 'lead the team through'.

Examples

I will lead through the building and show you your office.

Tôi sẽ **dẫn qua** tòa nhà và chỉ cho bạn phòng làm việc của mình.

The guide will lead through the museum.

Hướng dẫn viên sẽ **dẫn qua** bảo tàng.

The teacher will lead through the steps of the experiment.

Giáo viên sẽ **dẫn qua** từng bước của thí nghiệm.

Let me lead you through the sign-up process, so you don’t miss anything.

Để tôi **dẫn bạn qua** quá trình đăng ký để không bỏ sót gì.

He helped lead us through some really tough times at work.

Anh ấy đã giúp chúng tôi **vượt qua** thời kỳ khó khăn ở nơi làm việc.

Our coach will lead us through the warm-up before the game.

Huấn luyện viên của chúng tôi sẽ **dẫn chúng tôi qua** phần khởi động trước trận đấu.