"lead on a merry chase" in Vietnamese
Definition
Cố ý làm ai đó tốn nhiều thời gian và công sức để tìm hoặc bắt được mình bằng cách lẩn tránh hay đánh lạc hướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thiên về ý bông đùa, dùng khi ai đó cứ lẩn tránh hay làm khó người khác một cách cố ý; không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
The thief led the police on a merry chase through the city.
Tên trộm đã **làm cảnh sát chạy đôn chạy đáo** khắp thành phố.
My dog leads me on a merry chase whenever I try to catch her.
Cứ mỗi lần tôi muốn bắt con chó, nó lại **làm tôi chạy đôn chạy đáo** khắp nơi.
Lisa led her little brother on a merry chase around the house.
Lisa đã **làm em trai mình chạy vòng vòng** trong nhà.
He really led me on a merry chase with all his excuses before finally meeting up.
Anh ấy **làm tôi chạy vòng vòng** với đủ lý do trước khi cuối cùng cũng gặp tôi.
Trying to get a straight answer from her was like being led on a merry chase.
Cố gắng nhận được câu trả lời rõ ràng từ cô ấy giống như bị **dẫn vào vòng luẩn quẩn** vậy.
The missing cat led the whole neighborhood on a merry chase all afternoon.
Con mèo mất tích đã **làm cả khu phố chạy đôn chạy đáo** suốt buổi chiều.