아무 단어나 입력하세요!

"lead into" in Vietnamese

dẫn vàođưa tới

Definition

Giới thiệu hoặc chuyển sang chủ đề, tình huống hoặc nơi mới một cách mượt mà. Cũng có thể chỉ điều gì đó dẫn đến điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chuyển chủ đề, điểm mới trong thuyết trình, hội thoại. Không nhầm với 'lead to' (dẫn đến kết quả).

Examples

The movie's opening scene leads into the main story.

Cảnh mở đầu phim **dẫn vào** câu chuyện chính.

This path leads into the forest.

Con đường này **dẫn vào** khu rừng.

His question led into a deep discussion.

Câu hỏi của anh ấy **dẫn vào** một cuộc thảo luận sâu sắc.

Let me lead into my next point with a quick story.

Hãy để tôi **dẫn vào** ý tiếp theo bằng một câu chuyện ngắn.

Her joke nicely led into their main announcement.

Câu đùa của cô ấy đã **dẫn vào** phần thông báo chính một cách hay.

That song always leads into memories from my childhood.

Bài hát đó luôn **dẫn vào** những kỷ niệm thời thơ ấu của tôi.