아무 단어나 입력하세요!

"laziness" in Vietnamese

sự lười biếng

Definition

Không muốn làm việc hay nỗ lực; có thói quen tránh các hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

'sự lười biếng' thường mang ý nghĩa tiêu cực, dùng trong cả văn nói lẫn văn viết. Dùng trong các cụm như 'fight laziness', không giống như 'nghỉ ngơi' là tích cực.

Examples

Laziness makes it hard to finish your work.

**Sự lười biếng** khiến bạn khó hoàn thành công việc của mình.

He lost his job because of his laziness.

Anh ấy mất việc vì **sự lười biếng** của mình.

Laziness can stop you from reaching your goals.

**Sự lười biếng** có thể khiến bạn không đạt được mục tiêu của mình.

I need to fight my laziness and start exercising.

Tôi cần phải chiến đấu với **sự lười biếng** của mình và bắt đầu tập thể dục.

Sometimes, a little laziness just means you need a break.

Đôi khi, một chút **lười biếng** chỉ đơn giản là bạn cần nghỉ ngơi.

His laziness drives his parents crazy.

**Sự lười biếng** của anh ấy làm cha mẹ anh ấy phát điên.