"layperson" in Vietnamese
Definition
Người không có kiến thức chuyên môn hoặc không phải là chuyên gia trong lĩnh vực nào đó; một người bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng 'người thường', 'người không chuyên'. Hay gặp trong cụm như 'giải thích cho người không chuyên'. Không phân biệt giới tính.
Examples
The doctor explained the procedure to the layperson.
Bác sĩ đã giải thích quy trình cho **người không chuyên**.
To a layperson, this law is very confusing.
Với **người không chuyên**, luật này rất khó hiểu.
A layperson may not understand all the technical terms.
**Người không chuyên** có thể không hiểu hết các thuật ngữ kỹ thuật.
I'm just a layperson, so could you put that in simpler terms?
Tôi chỉ là **người không chuyên**, bạn có thể nói đơn giản hơn không?
For a layperson, those medical charts look overwhelming.
Với **người không chuyên**, những biểu đồ y tế đó trông rất khó hiểu.
This guide is written so that any layperson can follow it.
Hướng dẫn này được viết để bất kỳ **người không chuyên** nào cũng có thể làm theo.