"lay the blame on" in Vietnamese
Definition
Nói rằng ai đó hoặc điều gì đó chịu trách nhiệm cho một lỗi lầm hoặc vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu thức này dùng nhiều trong tình huống tranh luận về trách nhiệm, đôi khi mang ý chê trách việc đổ lỗi không công bằng.
Examples
They always lay the blame on others when things go wrong.
Họ luôn **đổ lỗi cho** người khác khi có chuyện trục trặc.
Don’t lay the blame on me for the mistake.
Đừng **đổ lỗi cho** tôi về sai sót đó.
The manager tried to lay the blame on the new employee.
Quản lý đã cố **đổ lỗi cho** nhân viên mới.
People are quick to lay the blame on technology when things don’t work out.
Mọi người dễ dàng **đổ lỗi cho** công nghệ khi mọi việc không suôn sẻ.
Instead of fixing the issue, he just tries to lay the blame on someone else.
Thay vì giải quyết vấn đề, anh ta chỉ cố **đổ lỗi cho** người khác.
It’s unfair to lay the blame on the whole team for one mistake.
**Đổ lỗi cho** cả nhóm vì một lỗi là không công bằng.