"lay on" in Indonesian
Definition
Tổ chức hoặc chuẩn bị cái gì đó, nhất là trong sự kiện; cũng có nghĩa là khen ngợi hoặc phóng đại quá mức.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, thường nói về đồ ăn, dịch vụ sự kiện, hoặc dùng khi ai đó khen/ngợi quá mức ('lay it on thick'). Ý nghĩa phụ thuộc vào bối cảnh.
Examples
They laid on extra buses for the festival.
Họ đã **chuẩn bị** thêm xe buýt cho lễ hội.
The hotel laid on a big breakfast for the guests.
Khách sạn đã **chuẩn bị** bữa sáng lớn cho khách.
He laid on the compliments at the meeting.
Anh ấy đã **nịnh nọt** rất nhiều trong cuộc họp.
They really laid on the hospitality at the party last night.
Họ đã **chuẩn bị** sự hiếu khách tuyệt vời cho bữa tiệc tối qua.
She loves to lay on the drama whenever something goes wrong.
Cô ấy luôn **phóng đại** mọi chuyện khi có sự cố.
You don’t have to lay it on so thick—I get the message!
Bạn không cần **phóng đại** quá đâu—tôi hiểu mà!