아무 단어나 입력하세요!

"lay off" in Vietnamese

sa thải (vì lý do kinh tế)

Definition

Khi công ty cho nhân viên nghỉ việc vì lý do kinh tế hoặc tổ chức lại, không phải vì lỗi của nhân viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động (ví dụ: 'I was laid off'). Khác với 'fire', dùng cho trường hợp nhân viên bị cho nghỉ vì lỗi cá nhân. Đôi khi còn dùng để nói ai đó ngừng làm gì đó ('Lay off the sweets!').

Examples

The company had to lay off 100 workers.

Công ty đã phải **sa thải** 100 công nhân.

Many people were laid off during the recession.

Nhiều người đã bị **sa thải** trong thời kỳ suy thoái.

He was laid off last month and is looking for a new job.

Anh ấy đã bị **sa thải** tháng trước và đang tìm việc mới.

I was shocked when they laid me off with no warning.

Tôi đã bị sốc khi họ **sa thải** tôi mà không báo trước.

After being laid off, she decided to start her own business.

Sau khi bị **sa thải**, cô ấy quyết định tự mình kinh doanh.

If they don’t get more clients, they might have to lay off more staff next year.

Nếu họ không có thêm khách hàng, năm sau họ có thể phải **sa thải** thêm nhân viên.