"lay odds" in Vietnamese
Definition
Đưa ra cược với tỷ lệ cụ thể về số tiền sẽ thắng, hoặc khẳng định chắc chắn điều gì đó sẽ xảy ra. Thường dùng để thể hiện sự tự tin vào một dự đoán.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cờ bạc hoặc nói chuyện thân mật để bày tỏ dự đoán chắc chắn ('I'd lay odds he'll win'). Không nhất thiết là cược thật, có thể chỉ là diễn đạt tự tin.
Examples
The casino will lay odds on the big fight.
Sòng bạc sẽ **đưa ra tỷ lệ cược** cho trận đấu lớn.
You can lay odds for or against a horse in the race.
Bạn có thể **đưa ra tỷ lệ cược** cho hoặc chống lại một con ngựa trong cuộc đua.
Bookmakers lay odds for many sports events.
Nhà cái **đưa ra tỷ lệ cược** cho nhiều sự kiện thể thao.
I'd lay odds that he's going to be late.
Tôi **dám chắc** là anh ấy sẽ đến muộn.
Most fans would lay odds on the home team winning.
Hầu hết người hâm mộ đều **đặt cược** đội chủ nhà sẽ thắng.
You could lay odds that it’ll rain tomorrow with this weather.
Với thời tiết này, bạn **có thể cá chắc** ngày mai sẽ mưa.