"lay it on thick" in Vietnamese
Definition
Khi nói quá mức về lời khen, cảm xúc hoặc câu chuyện để gây ấn tượng hoặc thao túng người nghe. Thường làm cho mọi thứ có vẻ tốt hơn, tệ hơn hoặc kịch tính hơn thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thường mang tính đùa vui hoặc chê trách nhẹ. Thường dùng khi ai đó khen ngợi hay kể chuyện quá mức. Tránh dùng trong văn phong trang trọng.
Examples
He likes to lay it on thick when talking about his achievements.
Anh ấy thích **nói quá lên** về thành tích của mình.
Don't lay it on thick; just tell the truth.
Đừng **nói quá lên**, chỉ cần nói sự thật thôi.
She really laid it on thick about how delicious the meal was.
Cô ấy thực sự **nói quá lên** về việc món ăn ngon thế nào.
I know you want a raise, but you don’t have to lay it on thick with the compliments.
Tôi biết bạn muốn tăng lương, nhưng không cần **nói quá lên** bằng lời khen đâu.
Whenever he gets in trouble, he really lays it on thick about how sorry he is.
Cứ mỗi lần gặp rắc rối, anh ấy lại **nói quá lên** về việc mình hối hận thế nào.
Okay, you don’t need to lay it on thick—I get the idea!
Được rồi, không cần **nói quá lên** đâu—tôi hiểu mà!