아무 단어나 입력하세요!

"lay eyes on" in Vietnamese

bắt gặpnhìn thấy

Definition

Nhìn thấy ai đó hoặc điều gì đó lần đầu tiên hoặc sau một thời gian dài. Thường dùng để nhấn mạnh sự đặc biệt của khoảnh khắc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, dùng trong tình huống đặc biệt, thường đi kèm bất ngờ hoặc hứng thú. Không dùng khi chỉ nhìn bình thường.

Examples

I knew I loved the puppy as soon as I laid eyes on her.

Tôi biết mình yêu chú cún con ngay khi vừa **nhìn thấy** nó.

He was hungry when he laid eyes on the pizza.

Anh ấy đã rất đói khi **nhìn thấy** chiếc pizza.

This is the first time I've laid eyes on snow.

Đây là lần đầu tiên tôi **bắt gặp** tuyết.

I haven't laid eyes on him since we graduated from college.

Tôi không **gặp lại** anh ấy kể từ khi tốt nghiệp đại học.

That's the most beautiful dress I've ever laid eyes on.

Đó là chiếc váy đẹp nhất mà tôi từng **nhìn thấy**.

You haven't really laid eyes on Paris until you've seen it at night.

Bạn chưa thực sự **nhìn thấy** Paris cho đến khi được thấy nó vào ban đêm.