아무 단어나 입력하세요!

"lay a guilt trip on" in Vietnamese

khiến ai đó cảm thấy tội lỗi

Definition

Làm cho ai đó cảm thấy tội lỗi, đặc biệt là để điều khiển họ làm điều bạn muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, mang nghĩa tiêu cực. Thường dùng khi ai đó cố ý điều khiển cảm xúc của người khác.

Examples

She always tries to lay a guilt trip on me if I forget her birthday.

Cô ấy luôn cố **khiến tôi cảm thấy tội lỗi** nếu tôi quên sinh nhật cô ấy.

Don't lay a guilt trip on your brother for not helping.

Đừng **khiến em trai bạn cảm thấy tội lỗi** vì không giúp đỡ.

Parents sometimes lay a guilt trip on their kids to make them behave.

Bố mẹ đôi khi **khiến con cái cảm thấy tội lỗi** để chúng ngoan ngoãn hơn.

"Don’t lay a guilt trip on me just because I want to stay home tonight," he said.

"Đừng **khiến tôi cảm thấy tội lỗi** chỉ vì tôi muốn ở nhà tối nay," anh ấy nói.

My mom knows just how to lay a guilt trip on me when she wants me to call more often.

Mẹ tôi rất biết cách **khiến tôi cảm thấy tội lỗi** khi muốn tôi gọi điện thường xuyên hơn.

You can say no—she’s just trying to lay a guilt trip on you.

Bạn có thể từ chối—cô ấy chỉ đang cố **khiến bạn cảm thấy tội lỗi** thôi.