"lavished" in Vietnamese
Definition
Dành tặng hoặc cho đi một cách rất hào phóng, thường vượt quá mức cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cấu trúc 'lavished on/upon' (ví dụ: 'lavished praise on'); có thể ca ngợi sự rộng lượng hoặc phê bình sự quá mức. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Examples
She lavished gifts on her grandchildren.
Bà đã **ban tặng dồi dào** quà cho các cháu mình.
The painter lavished attention on every detail of the artwork.
Người họa sĩ đã **dành nhiều** chú ý cho từng chi tiết của tác phẩm.
They lavished money on the wedding celebration.
Họ đã **chi rất nhiều** tiền cho buổi tiệc cưới ấy.
He lavished praise on her for the successful project.
Anh ấy đã **dành tặng nhiều lời khen ngợi** cho cô vì dự án thành công.
The chef lavished care on every dish that left the kitchen.
Đầu bếp đã **chăm sóc tỉ mỉ** từng món ăn rời khỏi bếp.
Fans lavished attention on the singer after the concert, hoping for an autograph.
Sau buổi hòa nhạc, các fan đã **dành nhiều** sự chú ý cho ca sĩ với hy vọng xin được chữ ký.