아무 단어나 입력하세요!

"laugh with" in Vietnamese

cười cùng với

Definition

Cùng ai đó cười vì cùng thấy điều gì đó vui hay thích thú khi ở bên nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'cười cùng với' thể hiện sự gần gũi, chia sẻ niềm vui, khác với 'cười vào', vốn mang nghĩa tiêu cực. Chỉ dùng cho người với người.

Examples

It's nice to laugh with good friends.

Cảm giác thật tuyệt khi được **cười cùng với** những người bạn tốt.

I love to laugh with my family at dinner.

Tôi rất thích **cười cùng với** gia đình khi ăn tối.

Children often laugh with each other while playing games.

Trẻ con thường **cười cùng với** nhau khi chơi đùa.

It's easier to get through tough times if you have someone to laugh with.

Những lúc khó khăn sẽ dễ vượt qua hơn nếu bạn có ai đó để **cười cùng với**.

I don't just want someone to talk to; I want someone to laugh with.

Tôi không chỉ muốn có người để nói chuyện, tôi muốn có người để **cười cùng với**.

Sometimes, the best part of friendship is having someone to laugh with about the silly stuff.

Đôi khi, điều tuyệt nhất của tình bạn là có ai đó để **cười cùng với** về mọi chuyện ngớ ngẩn.