아무 단어나 입력하세요!

"laugh about" in Vietnamese

cười vềcười khi nhắc lại

Definition

Một sự việc đã qua (thường là sai sót hoặc ngượng ngùng) được nhắc lại một cách vui vẻ và hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các chuyện ngớ ngẩn, xấu hổ hoặc khó xử từng xảy ra. Không mang ý nghĩa chê bai như 'laugh at'. Sử dụng phổ biến giữa bạn bè, người thân.

Examples

We will laugh about this mistake later.

Chúng ta sẽ **cười về** sai lầm này sau này.

Sometimes friends laugh about their past problems.

Đôi khi bạn bè **cười về** những vấn đề đã qua của họ.

After the interview, she could laugh about how nervous she was.

Sau buổi phỏng vấn, cô ấy có thể **cười về** việc mình đã lo lắng thế nào.

It was embarrassing at the time, but now we just laugh about it.

Lúc đó thật xấu hổ, nhưng giờ chúng ta chỉ **cười về** chuyện đó thôi.

We can laugh about it now, but it wasn't funny then!

Bây giờ chúng ta có thể **cười về** chuyện đó, nhưng lúc đó thì không vui đâu!

Give it some time—you’ll laugh about this one day.

Hãy cho nó chút thời gian—một ngày nào đó bạn sẽ **cười về** chuyện này.