아무 단어나 입력하세요!

"lateness" in Vietnamese

đến muộnsự chậm trễ (liên quan đến người)

Definition

Trạng thái hoặc đặc điểm của việc đến muộn hơn thời gian dự định. Thường dùng khi nói về người hoặc sự kiện không đến đúng giờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng như danh từ. Hay gặp trong cụm 'apologize for my lateness', mang tính trang trọng. Không dùng với vật, thay vào đó dùng 'delay'.

Examples

His lateness made everyone wait.

**Sự đến muộn** của anh ấy đã khiến mọi người phải đợi.

I apologize for my lateness to the meeting.

Tôi xin lỗi vì **đến muộn** trong buổi họp.

Lateness can cause problems at work.

**Đến muộn** có thể gây ra vấn đề tại nơi làm việc.

Sorry for the lateness—the traffic was terrible this morning.

Xin lỗi vì **đến muộn**—sáng nay kẹt xe quá khủng khiếp.

Chronic lateness can damage your reputation.

**Thường xuyên đến muộn** có thể làm hại danh tiếng của bạn.

Her lateness has become a running joke in the team.

**Đến muộn** của cô ấy đã trở thành chuyện đùa trong nhóm.