아무 단어나 입력하세요!

"last thing one needs" in Vietnamese

điều cuối cùng cần đếnđiều không mong muốn chút nào

Definition

Cụm từ này dùng khi nói về điều gì đó cực kỳ không cần thiết hoặc gây khó chịu, nhất là khi bạn đã gặp đủ vấn đề rồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thân mật, nhấn mạnh cảm giác phiền hoặc trớ trêu. Sau cụm từ thường là lý do hoặc vấn đề gây khó chịu.

Examples

Another bill is the last thing one needs right now.

Thêm một hoá đơn nữa đúng là **điều cuối cùng cần đến** lúc này.

Losing my keys was the last thing one needs before work.

Làm mất chìa khoá trước khi đi làm đúng là **điều không mong muốn chút nào**.

Getting sick during exams is the last thing one needs.

Bị ốm trong kỳ thi là **điều cuối cùng cần đến**.

Honestly, a flat tire was the last thing one needs after today.

Thật sự, xịt lốp sau một ngày như hôm nay là **điều không mong muốn chút nào**.

Dealing with more paperwork is the last thing one needs when moving house.

Giải quyết thêm giấy tờ khi chuyển nhà là **điều cuối cùng cần đến**.

Rain on the day of the outdoor wedding—just the last thing one needs!

Đám cưới ngoài trời gặp mưa—đúng là **điều không mong muốn chút nào**!