"lash back" in Vietnamese
Definition
Đáp lại một cách tức giận hoặc gay gắt khi ai đó chỉ trích hoặc tấn công bạn, thường bằng lời nói mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
“Lash back” mang tính không trang trọng, dùng chủ yếu cho phản ứng lời nói mạnh mẽ, không phải đáp trả vật lý. Thường dùng 'lash back at'. Đừng nhầm với 'fight back' (có thể là hành động thực tế).
Examples
He lashed back when his friend made a rude comment.
Khi bạn nói điều thô lỗ, anh ấy **đáp trả dữ dội**.
She didn't stay silent—she lashed back at the criticism.
Cô ấy không im lặng — cô ấy đã **phản ứng gay gắt** với lời chỉ trích.
It's best not to lash back when you feel angry.
Tốt nhất là không nên **phản ứng gay gắt** khi tức giận.
Tired of the rumors, she finally lashed back on social media.
Quá mệt mỏi với tin đồn, cô ấy cuối cùng đã **đáp trả dữ dội** trên mạng xã hội.
"If you keep blaming me, I'm going to lash back," he warned.
"Nếu bạn cứ đổ lỗi cho tôi, tôi sẽ **đáp trả dữ dội**," anh ta cảnh báo.
The teacher expected questions, but was surprised when the student lashed back in front of the whole class.
Cô giáo nghĩ sẽ có câu hỏi, nhưng ngạc nhiên khi học sinh **phản ứng gay gắt** trước cả lớp.