아무 단어나 입력하세요!

"larn" in Vietnamese

học (cổ hoặc phương ngữ, không dùng phổ biến)

Definition

Đây là từ cổ hoặc phương ngữ của 'học', chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh vùng miền hoặc văn học cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ không chính thức, chỉ gặp trong văn hóa dân gian, truyện cổ hoặc phương ngữ; luôn dùng 'learn' trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

Can you larn me how to fish?

Bạn có thể **dạy** tôi cách câu cá không?

He larned his lesson the hard way.

Anh ấy đã **học được** bài học của mình theo cách khó khăn.

I want to larn more about this place.

Tôi muốn **tìm hiểu** thêm về nơi này.

If ya don’t listen, ya’ll never larn!

Nếu bạn không lắng nghe, bạn sẽ không bao giờ **học được**!

Back in the day, my grandma would say, 'You need to larn some manners!'

Hồi xưa, bà tôi thường nói: 'Con cần phải **học** cách cư xử!'

It takes time to larn the ways of this land.

Cần có thời gian để **hiểu** được cách sống ở miền này.