아무 단어나 입력하세요!

"lariat" in Vietnamese

dây thòng lọngdây lariat

Definition

Dây lariat là loại dây dài có một đầu thắt vòng, thường được cao bồi dùng để bắt gia súc hoặc ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dây lariat’ chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh về cao bồi hoặc miền Tây nước Mỹ. Có thể dùng thay cho ‘lasso’ trong các chủ đề này.

Examples

The cowboy spun his lariat over his head.

Anh chàng cao bồi quay **dây lariat** trên đầu mình.

He used a lariat to catch the horse.

Anh ấy dùng **dây lariat** để bắt con ngựa.

The lariat hung on the barn wall.

**Dây lariat** treo trên tường của chuồng bò.

Can you teach me how to throw a lariat like a real cowboy?

Bạn có thể dạy tôi ném **dây lariat** như một cao bồi thực thụ không?

Her dad repaired the old lariat before the rodeo.

Bố cô ấy đã sửa lại **dây lariat** cũ trước buổi cưỡi bò.

It takes some practice to handle a lariat smoothly.

Cần phải tập luyện mới sử dụng **dây lariat** thành thạo được.