아무 단어나 입력하세요!

"larcenous" in Vietnamese

có tính trộm cắp

Definition

Liên quan đến hoặc mang tính chất ăn trộm; mô tả hành vi, kế hoạch giống của kẻ trộm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng. Hay gặp trong cụm từ như 'larcenous intent', 'larcenous scheme'. Nhấn mạnh hành vi hoặc ý định trộm cắp, không dùng cho tội phạm bạo lực.

Examples

The court examined his larcenous actions.

Tòa án đã xem xét các hành động **có tính trộm cắp** của anh ta.

He had a larcenous plan to steal the money.

Anh ta có một kế hoạch **có tính trộm cắp** để lấy cắp tiền.

She was caught because of her larcenous behavior in the store.

Cô ấy bị bắt vì hành vi **có tính trộm cắp** trong cửa hàng.

His larcenous reputation made people suspicious of him at work.

Danh tiếng **có tính trộm cắp** của anh ấy khiến mọi người tại nơi làm việc nghi ngờ.

They discovered a larcenous scheme running in the company for years.

Họ phát hiện ra một âm mưu **có tính trộm cắp** đã diễn ra trong công ty suốt nhiều năm.

The detective recognized the larcenous intent immediately.

Thám tử lập tức nhận ra ý định **có tính trộm cắp**.