아무 단어나 입력하세요!

"lapsed" in Vietnamese

hết hạnkhông còn hiệu lựctừ bỏ

Definition

Không còn hiệu lực, hiệu quả hoặc sử dụng vì đã hết thời hạn hay không đáp ứng điều kiện. Cũng chỉ người từng theo một niềm tin hay thói quen rồi thôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong kinh doanh, pháp lý, tôn giáo ('lapsed license', 'lapsed Catholic'). Không dùng cho thực phẩm/thời hạn ('expired'), cũng không phải 'elapsed' (chỉ thời gian trôi qua).

Examples

My driver's license has lapsed.

Bằng lái xe của tôi đã **hết hạn**.

The insurance policy lapsed after I forgot to pay.

Hợp đồng bảo hiểm đã **hết hiệu lực** vì tôi quên đóng phí.

His membership at the gym lapsed last month.

Hội viên phòng gym của anh ấy đã **hết hạn** tháng trước.

She’s a lapsed vegetarian—she started eating meat again.

Cô ấy là một **người từng** ăn chay—giờ lại ăn thịt rồi.

Our contract lapsed, so we have to renegotiate.

Hợp đồng của chúng tôi đã **hết hiệu lực** nên phải đàm phán lại.

He's a lapsed Catholic but still celebrates some traditions.

Anh ấy là một **người từng theo** đạo Công giáo nhưng vẫn giữ một số truyền thống.