"laps" in Vietnamese
Definition
'Laps' là dạng số nhiều của 'lap', nghĩa là nhiều vòng chạy hoặc bơi quanh sân/chỗ nào đó, hoặc phần đùi trên khi ngồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'laps' cho cả cuộc đua (vd: 'run five laps') và khi nói đến lòng (vd: 'sit on my lap'). Trong cuộc đua là số vòng hoàn thành; khi ngồi thì nghĩa là phần đùi trên. Không dùng như động từ 'laps' (liếm, chồng lên).
Examples
She swam five laps in the pool.
Cô ấy đã bơi năm **vòng** trong hồ bơi.
The cat likes to sleep on their laps.
Con mèo thích ngủ trên **lòng** của họ.
They ran three laps around the park.
Họ đã chạy ba **vòng** quanh công viên.
Kids usually fight for a spot on their parents’ laps during storytime.
Trẻ thường tranh nhau chỗ ngồi trên **lòng** bố mẹ khi kể chuyện.
He lost count of how many laps he had done on the track.
Anh ấy không nhớ mình đã chạy bao nhiêu **vòng** trên sân.
All the puppies crawled into their mother’s laps after dinner.
Tất cả chó con đều chui vào **lòng** mẹ sau bữa ăn.