아무 단어나 입력하세요!

"lanky" in Vietnamese

cao gầy

Definition

Chỉ người rất cao và gầy, thường có tay chân dài và dáng đi có thể hơi vụng về.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về người không cơ bắp, hơi vụng về. Hay gặp trong cụm: 'thanh niên cao gầy', 'dáng người cao gầy'. Dùng cho cả nam lẫn nữ.

Examples

He is a lanky boy with long arms and legs.

Cậu ấy là một cậu bé **cao gầy** với tay chân dài.

My cousin is very lanky and towers over everyone in the family.

Anh họ tôi rất **cao gầy** và cao hơn mọi người trong gia đình.

The lanky basketball player scored many points during the game.

Cầu thủ bóng rổ **cao gầy** ấy ghi rất nhiều điểm trong trận đấu.

I used to be the lanky kid in school before I filled out a bit.

Hồi xưa tôi từng là đứa trẻ **cao gầy** ở trường cho đến khi tôi phát triển thêm một chút.

That lanky guy can actually run really fast despite looking awkward.

Anh chàng **cao gầy** đó thực ra chạy rất nhanh dù trông có vẻ vụng về.

Whenever he walked into the room, his lanky frame always caught everyone's attention.

Mỗi lần anh ấy bước vào phòng, dáng người **cao gầy** của anh luôn thu hút mọi ánh nhìn.