아무 단어나 입력하세요!

"landslides" in Vietnamese

lở đấtchiến thắng áp đảo (trong bầu cử)

Definition

Lở đất là hiện tượng đất, đá và mảnh vụn trượt xuống sườn dốc một cách đột ngột. Trong bầu cử, từ này còn chỉ chiến thắng với cách biệt rất lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ thường dùng số nhiều khi nói về nhiều vụ việc. 'Landslide victory' trong bầu cử là thắng lợi với tỷ lệ vượt trội. Các cụm từ như 'cảnh báo sạt lở đất', 'gây ra sạt lở đất' thường gặp.

Examples

Heavy rains can cause landslides in the mountains.

Mưa lớn có thể gây ra **lở đất** ở vùng núi.

The village was damaged by several landslides last year.

Ngôi làng đã bị hư hại bởi vài trận **lở đất** vào năm ngoái.

Landslides can block roads and make travel dangerous.

**Lở đất** có thể chắn đường và làm cho việc đi lại trở nên nguy hiểm.

After days of rain, there were reports of landslides near the river.

Sau nhiều ngày mưa, đã có báo cáo về **lở đất** gần sông.

Be careful on this road—landslides happen here every winter.

Cẩn thận khi đi trên con đường này—mỗi mùa đông đều có **lở đất** ở đây.

The party won by landslides in most regions of the country.

Đảng đã thắng với **chiến thắng áp đảo** ở hầu hết các khu vực của đất nước.