"landslides" in Indonesian
Definition
Sạt lở đất là hiện tượng đất đá bất ngờ trượt xuống dốc. Ngoài ra, chỉ chiến thắng với tỉ số cách biệt lớn trong cuộc bầu cử.
Usage Notes (Indonesian)
Khi nói về nhiều vụ, dùng dạng số nhiều. 'Landslide victory' trong chính trị là chiến thắng áp đảo. Các cụm như 'gây ra sạt lở đất', 'cảnh báo sạt lở đất' được dùng nhiều.
Examples
Heavy rains can cause landslides in the mountains.
Mưa lớn có thể gây ra **sạt lở đất** ở vùng núi.
The village was damaged by several landslides last year.
Ngôi làng bị hư hỏng do nhiều **sạt lở đất** vào năm ngoái.
Landslides can block roads and make travel dangerous.
**Sạt lở đất** có thể chắn đường và làm việc đi lại trở nên nguy hiểm.
After days of rain, there were reports of landslides near the river.
Sau nhiều ngày mưa, có báo cáo về **sạt lở đất** gần sông.
Be careful on this road—landslides happen here every winter.
Cẩn thận trên con đường này—mỗi mùa đông đều có **sạt lở đất** xảy ra ở đây.
The party won by landslides in most regions of the country.
Đảng này đã giành **chiến thắng áp đảo** ở hầu hết các khu vực trong cả nước.