아무 단어나 입력하세요!

"landowners" in Vietnamese

chủ đấtchủ sở hữu đất

Definition

Người hoặc tổ chức sở hữu đất đai, đặc biệt là số lượng lớn hoặc đất nông nghiệp. Họ có thể cho thuê đất hoặc tự sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc nông nghiệp. Không dùng cho người chỉ sở hữu nhà mà không có đất.

Examples

Many landowners rent their fields to farmers.

Nhiều **chủ đất** cho nông dân thuê ruộng của họ.

The government met with local landowners.

Chính phủ đã gặp các **chủ đất** địa phương.

Some landowners live on their land, while others do not.

Một số **chủ đất** sống trên đất của mình, trong khi số khác thì không.

Landowners in this area are planning to build new houses.

Các **chủ đất** ở khu vực này đang dự định xây nhà mới.

The new law affects all private landowners.

Luật mới áp dụng cho tất cả các **chủ đất** tư nhân.

Some landowners have turned their farmland into tourist attractions.

Một số **chủ đất** đã biến đất nông nghiệp thành điểm du lịch.