아무 단어나 입력하세요!

"landmines" in Vietnamese

mìn (chôn dưới đất)mìn sát thương

Definition

Mìn là thiết bị nổ được chôn dưới đất, khi giẫm phải sẽ phát nổ và gây thương tích hoặc chết người. Thường sau chiến tranh, mìn vẫn còn sót lại, gây nguy hiểm cho người dân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ "mìn" thường dùng trong các tình huống quân sự, lịch sử hoặc nhân đạo. Đôi khi có thể dùng nghĩa bóng chỉ nguy hiểm tiềm ẩn trong tình huống.

Examples

Old landmines can still be found in former war zones.

Nhiều **mìn** cũ vẫn còn trong các vùng từng xảy ra chiến tranh.

Stepping on landmines can cause serious injury.

Dẫm phải **mìn** có thể gây thương tích nghiêm trọng.

Many organizations work to remove landmines from dangerous areas.

Nhiều tổ chức làm việc để loại bỏ **mìn** khỏi khu vực nguy hiểm.

Children playing outside have to be careful because there might be hidden landmines.

Trẻ em chơi ngoài trời phải cẩn thận vì có thể có **mìn** ẩn dưới đất.

Even years after the conflict ended, landmines still pose a threat to villagers.

Ngay cả nhiều năm sau khi chiến tranh kết thúc, **mìn** vẫn đe doạ người dân làng.

When traveling in certain countries, tourists are warned about fields full of landmines.

Khi du lịch ở một số nước, du khách đều được cảnh báo về những cánh đồng đầy **mìn**.