"landmine" in Vietnamese
Definition
Mìn đất là thiết bị nổ được đặt dưới hoặc trên mặt đất, phát nổ khi có người hoặc phương tiện đi qua. Thường gặp trong chiến tranh hoặc xung đột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc xung đột. Có thể dùng ẩn dụ để chỉ những nguy hiểm tiềm ẩn như 'political landmine'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa gốc luôn nghiêm trọng.
Examples
The soldier carefully checked the area for landmines.
Người lính cẩn thận kiểm tra khu vực xem có **mìn đất** không.
A landmine can injure people who step on it.
**Mìn đất** có thể làm bị thương những ai dẫm phải.
Many landmines remain after wars are over.
Nhiều **mìn đất** vẫn còn lại sau khi chiến tranh kết thúc.
That topic is a political landmine; let's not mention it at dinner.
Chủ đề đó là một **mìn đất** chính trị, tốt nhất đừng nhắc đến trong bữa tối.
Demining teams work for years to remove landmines from fields.
Các đội gỡ mìn làm việc nhiều năm để loại bỏ **mìn đất** khỏi các cánh đồng.
Stepping on a landmine can change your life in an instant.
Dẫm lên **mìn đất** có thể thay đổi cuộc đời bạn trong chớp mắt.