"landfall" in Vietnamese
Definition
Khi một cơn bão di chuyển từ biển vào đất liền, gọi là đổ bộ. Cũng dùng cho việc đến đất liền sau chuyến hành trình biển hoặc trên không.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bản tin thời tiết để nói về bão ('bão đổ bộ'). Không dùng cho 'lở đất' (landslide). Nhiều khi đi với 'make landfall' (bắt đầu vào đất liền).
Examples
The hurricane made landfall last night.
Cơn bão đã **đổ bộ** vào tối qua.
They waited for landfall after sailing for days.
Họ chờ đợi **cập bờ** sau nhiều ngày lênh đênh.
After landfall, the storm quickly lost strength.
Sau khi **đổ bộ**, cơn bão nhanh chóng suy yếu.
We're tracking the storm's landfall on the news.
Chúng tôi đang theo dõi **điểm đổ bộ** của cơn bão trên bản tin.
The crew cheered when they finally made landfall.
Thủy thủ đoàn vui mừng khi cuối cùng cũng **cập bờ**.
Looks like the typhoon will make landfall earlier than expected.
Có vẻ như bão sẽ **đổ bộ** sớm hơn dự kiến.