"land on" in Vietnamese
Definition
Từ trên không tiếp đất (như máy bay, chim), hoặc sau khi cân nhắc đã đưa ra lựa chọn cuối cùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa thật (máy bay, chim) và nghĩa bóng (ra quyết định cuối cùng). Không giống chỉ 'land' vì không có ý chọn lựa.
Examples
The plane will land on the runway soon.
Máy bay sẽ sớm **hạ cánh** xuống đường băng.
The bird landed on the tree branch.
Con chim đã **đậu** lên cành cây.
She finally landed on a blue dress for the party.
Cuối cùng cô ấy đã **chọn** chiếc váy xanh cho buổi tiệc.
After trying different keys, I finally landed on the right one.
Sau khi thử nhiều chìa khóa, tôi cuối cùng cũng **chọn đúng** chiếc phù hợp.
We discussed many ideas before we landed on our final plan.
Chúng tôi đã bàn nhiều ý tưởng trước khi cuối cùng **chốt** kế hoạch cuối cùng.
It took ages, but the butterfly finally landed on my hand.
Phải lâu lắm, con bướm mới **đậu** lên tay tôi.