"lammed" in Vietnamese
Definition
“Lammed” là từ lóng có nghĩa là bỏ chạy nhanh chóng, thường khi gặp nguy hiểm hoặc rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, hay gặp trong cụm 'on the lam'. Thường nói đến việc chạy trốn cảnh sát hoặc nguy hiểm.
Examples
The thief lammed when he saw the police coming.
Tên trộm thấy cảnh sát liền **chuồn**.
They lammed out the back door to avoid getting caught.
Họ **chuồn** ra cửa sau để tránh bị bắt.
As soon as the alarm rang, he lammed.
Ngay khi chuông báo động reo lên, anh ấy đã **chuồn**.
We lammed before anyone noticed we were gone.
Chúng tôi đã **chuồn** trước khi ai phát hiện chúng tôi đi mất.
He lammed as soon as things started to go wrong.
Anh ấy **chuồn** ngay khi mọi chuyện bắt đầu rắc rối.
We heard sirens and lammed down the alley.
Chúng tôi nghe tiếng còi hụ liền **chuồn** vào hẻm.