"lamenting" in Vietnamese
Definition
Bày tỏ nỗi buồn hoặc tiếc nuối sâu sắc về một điều gì đó xấu xảy ra, thường là nói ra thành lời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn viết hoặc trang trọng; hay đi kèm điều đã mất như 'lamenting her youth'. Trong giao tiếp thường ngày có thể dùng 'mourning' (để tang) hoặc 'complaining' (phàn nàn).
Examples
She spent the day lamenting the loss of her cat.
Cô ấy đã dành cả ngày **than vãn** về việc mất con mèo của mình.
People were lamenting after the town was destroyed.
Mọi người đã **than khóc** sau khi thị trấn bị phá huỷ.
He keeps lamenting his missed opportunity.
Anh ấy cứ **than vãn** về cơ hội bị bỏ lỡ.
Stop lamenting the past and move forward.
Ngừng **than vãn** về quá khứ và tiến lên phía trước.
You’re always lamenting about how hard your job is.
Bạn lúc nào cũng **than vãn** công việc vất vả của mình.
Everyone was lamenting, but no one offered a solution.
Mọi người đều **than vãn**, nhưng không ai đưa ra giải pháp.