아무 단어나 입력하세요!

"lamentations" in Vietnamese

lời than vanlời ai oán

Definition

Lời than van hoặc ai oán là cách bày tỏ nỗi buồn sâu sắc, thường được nói ra hoặc viết xuống, nhất là khi mất mát hoặc gặp bi kịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn học hay khi nói về sự kiện bi thương lớn. Trong giao tiếp thường ngày, 'than phiền' hay 'kêu ca' sẽ tự nhiên hơn cho chuyện nhỏ.

Examples

Her lamentations could be heard throughout the house after she heard the bad news.

Khi nghe tin xấu, **lời than van** của cô vang khắp nhà.

The ancient poem is full of lamentations for lost loved ones.

Bài thơ cổ ấy đầy những **lời ai oán** cho những người thân đã mất.

The villagers’ lamentations lasted several days after the storm.

**Lời than van** của dân làng kéo dài vài ngày sau cơn bão.

Despite all the lamentations, there was little anyone could do to change the situation.

Dù có bao nhiêu **lời than van** cũng không ai thay đổi được tình hình.

Social media has become a place for public lamentations after major tragedies.

Mạng xã hội nay trở thành nơi **ai oán** công khai sau những bi kịch lớn.

After hearing the decision, their lamentations echoed in the meeting room.

Khi nghe quyết định, **lời than van** của họ vang vọng trong phòng họp.