아무 단어나 입력하세요!

"laboured" in Vietnamese

khó nhọcgượng gạo

Definition

Làm việc gì đó một cách vất vả, khó khăn hoặc gượng gạo, không tự nhiên. Có thể chỉ hành động, hơi thở hoặc ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Khó nhọc" thường dùng với hơi thở, bước đi hoặc lời nói nghe gượng ép. Không dùng để khen sự chăm chỉ; mang nghĩa tiêu cực hoặc không tự nhiên.

Examples

His laboured breathing worried the doctor.

Bác sĩ lo lắng vì tiếng thở **khó nhọc** của anh ấy.

She gave a laboured explanation that confused everyone.

Cô ấy đưa ra một lời giải thích **gượng gạo** khiến mọi người bối rối.

They moved with laboured steps up the hill.

Họ bước những bước chân **khó nhọc** lên đồi.

His response sounded so laboured, like he was trying too hard to impress.

Câu trả lời của anh ấy nghe **gượng gạo**, cứ như đang cố gắng gây ấn tượng vậy.

After hiking all day, my voice was weak and laboured.

Sau cả ngày leo núi, giọng tôi yếu và **khó nhọc**.

The speech felt laboured rather than natural or smooth.

Bài phát biểu có cảm giác **gượng gạo** chứ không tự nhiên hay trôi chảy.