아무 단어나 입력하세요!

"labored" in Vietnamese

khó nhọcnặng nề (thở)gượng gạo

Definition

Chỉ điều gì đó cần nhiều nỗ lực hoặc nghe/nhìn có vẻ gượng gạo, không tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'labored breathing' là cách nói chỉ thở khó nhọc, thường dùng trong bối cảnh y tế. Có thể dùng để mô tả diễn đạt gượng gạo, không tự nhiên trong nói hoặc viết. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He took a labored breath after running.

Sau khi chạy, anh ấy thở một hơi **khó nhọc**.

Her explanation sounded labored.

Giải thích của cô ấy nghe có vẻ **gượng gạo**.

The athlete moved with labored steps.

Vận động viên bước đi với những bước chân **nặng nề**.

His speech was so labored that it was hard to follow.

Bài phát biểu của anh ấy **gượng gạo** đến mức khó theo dõi.

She made a labored attempt to smile, but everyone noticed it wasn’t real.

Cô ấy cố gắng **gượng gạo** để mỉm cười, nhưng ai cũng nhận ra đó không phải là thật.

After climbing the stairs, his breathing became labored.

Sau khi leo cầu thang, hơi thở của anh ấy trở nên **nặng nề**.