아무 단어나 입력하세요!

"kowtow to" in Vietnamese

quá phục tùngcúi đầu nịnh bợ

Definition

Cư xử quá mức phục tùng hoặc hạ mình trước người có quyền lực, thường để lấy lòng hoặc tránh rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kowtow' dùng với sắc thái tiêu cực, chỉ sự phục tùng thái quá, mất tự trọng. Thường gặp trong môi trường công sở, chính trị, hoặc khi nói về quyền lực.

Examples

She always kowtows to her manager and agrees with everything he says.

Cô ấy luôn **quá phục tùng** quản lý và đồng ý với mọi điều ông ấy nói.

Some politicians kowtow to wealthy donors to get support.

Một số chính trị gia **cúi đầu nịnh bợ** các nhà tài trợ giàu có để nhận được hậu thuẫn.

You don't need to kowtow to people who treat you badly.

Bạn không cần phải **quá phục tùng** những người đối xử tệ với mình.

He refuses to kowtow to anyone, no matter how important they are.

Anh ấy không bao giờ **cúi đầu nịnh bợ** ai, dù họ có quan trọng tới đâu.

The company expects employees to kowtow to every decision from the top.

Công ty mong đợi nhân viên **quá phục tùng** mọi quyết định từ cấp trên.

Stop trying to kowtow to the clients—they respect honesty more than flattery.

Đừng **cúi đầu nịnh bợ** khách hàng nữa—họ tôn trọng sự trung thực hơn là tâng bốc.