아무 단어나 입력하세요!

"knuckle under" in Vietnamese

nhượng bộchịu khuất phục

Definition

Bị buộc phải nghe lời hoặc chấp nhận yêu cầu, dù không muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, hơi cũ; mang nghĩa không muốn nhưng vẫn phải chịu. Có thể dùng trong cụm 'refused to knuckle under' để nhấn mạnh sự kiên quyết không chịu.

Examples

He didn't want to knuckle under to his boss's demands.

Anh ấy không muốn **nhượng bộ** yêu cầu của sếp mình.

Sometimes you have to knuckle under and follow the rules.

Đôi khi bạn phải **nhượng bộ** và tuân theo các quy định.

The team refused to knuckle under despite losing.

Đội đã từ chối **chịu khuất phục** dù thua trận.

If you keep pushing, he'll eventually knuckle under.

Nếu bạn tiếp tục thúc ép, cuối cùng anh ấy sẽ **nhượng bộ** thôi.

She hates to knuckle under when she knows she's right.

Cô ấy ghét **chịu khuất phục** khi biết mình đúng.

No one wants to knuckle under to unfair rules.

Không ai muốn **nhượng bộ** những quy định bất công cả.