아무 단어나 입력하세요!

"knuckle dragger" in Vietnamese

kẻ thô lỗngười vượn (xúc phạm)

Definition

Cụm từ xúc phạm để chỉ người kém thông minh, thô lỗ, hoặc lạc hậu như người nguyên thủy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật hoặc châm biếm; không dùng trong giao tiếp trang trọng vì rất xúc phạm. Nghĩa xúc phạm mạnh hơn cả 'caveman'.

Examples

Don't be such a knuckle dragger when you talk to people.

Đừng cư xử như một **kẻ thô lỗ** khi nói chuyện với người khác.

Some people call him a knuckle dragger because of his rude jokes.

Một số người gọi anh ấy là **kẻ thô lỗ** vì những câu đùa tục tĩu.

He was acting like a real knuckle dragger at the party.

Anh ta cư xử như một **kẻ thô lỗ** thực thụ ở bữa tiệc.

I can't believe my boss said that—what a knuckle dragger!

Tôi không tin nổi sếp tôi lại nói như thế—thật đúng là một **kẻ thô lỗ**!

If you keep acting like a knuckle dragger, no one will want to work with you.

Nếu bạn cứ cư xử như một **kẻ thô lỗ** thì sẽ chẳng ai muốn làm việc với bạn đâu.

They laughed and called him a knuckle dragger, but he just shrugged it off.

Họ cười và gọi anh ấy là **kẻ thô lỗ**, nhưng anh ấy chỉ nhún vai cho qua.