"knuckle down" in Vietnamese
Definition
Sau một thời gian chểnh mảng, bắt đầu tập trung và làm việc hoặc học tập nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, thường đi với 'cần phải', mang ý nghĩa tập trung, quyết tâm, không dùng cho việc lao động chân tay đơn thuần.
Examples
It's time to knuckle down and finish your homework.
Đã đến lúc **chuyên tâm** làm xong bài tập về nhà rồi.
We really need to knuckle down if we want to win this competition.
Nếu muốn thắng cuộc thi này, chúng ta thật sự cần **chuyên tâm** làm việc.
After the holidays, I have to knuckle down at work.
Sau kỳ nghỉ, tôi phải **chuyên tâm làm việc** trở lại.
She spent all semester partying, but now she's got to knuckle down for her exams.
Cả học kỳ cô ấy chỉ chơi, nhưng bây giờ phải **chuyên tâm học** cho kỳ thi.
If you knuckle down now, you'll be able to relax later.
Nếu bây giờ bạn **chuyên tâm**, sau này sẽ được nghỉ ngơi.
My parents said I need to knuckle down or I won't pass this year.
Bố mẹ tôi bảo tôi cần **chuyên tâm**, nếu không sẽ không qua được năm nay.