아무 단어나 입력하세요!

"known fact" in Vietnamese

sự thật đã được biết đến

Definition

Đây là thông tin mà ai cũng thừa nhận là đúng vì đã được chứng minh hoặc rất rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

'sự thật đã được biết đến' thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc tranh luận để nhấn mạnh điều gì đã được công nhận, không còn gây tranh cãi. Không dùng cho ý kiến cá nhân.

Examples

It is a known fact that water boils at 100°C.

Đó là **sự thật đã được biết đến** rằng nước sôi ở 100°C.

Gravity is a known fact that affects everyone.

Trọng lực là một **sự thật đã được biết đến** ảnh hưởng đến tất cả mọi người.

It is a known fact that exercise is good for your health.

Tập thể dục tốt cho sức khỏe là một **sự thật đã được biết đến**.

That's a known fact, so we don't need to argue about it.

Đó là một **sự thật đã được biết đến**, nên không cần tranh cãi gì nữa.

Is it really a known fact, or just something people say?

Đó thật sự là một **sự thật đã được biết đến** hay chỉ là điều người ta nói?

Don't ignore it—it's a known fact that can't be denied.

Đừng phớt lờ—đó là một **sự thật đã được biết đến** không thể phủ nhận.