"know in the biblical sense" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nói tế nhị về việc ai đó có quan hệ tình dục với người khác, thay vì nói trực tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói đùa, trong văn viết hoặc muốn né tránh nói thẳng về 'quan hệ tình dục'; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tương tự như 'sleep with' nhưng trang trọng, ẩn ý hơn.
Examples
In the old stories, they sometimes say someone knew someone in the biblical sense.
Trong các câu chuyện cổ, đôi khi họ nói ai đó đã **biết** ai đó theo nghĩa Kinh Thánh.
He didn't just talk to her; he knew her in the biblical sense.
Anh ấy không chỉ trò chuyện với cô ấy; anh ấy còn **biết** cô ấy theo nghĩa Kinh Thánh.
The phrase 'know in the biblical sense' means to have sex with someone.
Cụm '**biết theo nghĩa Kinh Thánh**' có nghĩa là quan hệ tình dục với ai đó.
They weren't just friends—they knew each other in the biblical sense.
Họ không chỉ là bạn bè—họ đã **biết** nhau theo nghĩa Kinh Thánh.
When he said they had 'met,' he actually meant he knew her in the biblical sense.
Khi anh ấy nói họ đã 'gặp nhau', thực ra ý anh là anh đã **biết** cô ấy theo nghĩa Kinh Thánh.
You could say Adam and Eve were the first people to know each other in the biblical sense.
Có thể nói, Adam và Eva là những người đầu tiên **biết** nhau theo nghĩa Kinh Thánh.