"know about" in Vietnamese
Definition
Có thông tin hoặc nhận thức về một điều gì đó hoặc ai đó, dù chỉ là hiểu biết chung hoặc đã nghe nói đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về sự hiểu biết chung, không phải chuyên sâu. Có thể dùng cả trang trọng và thân mật.
Examples
Do you know about the new teacher?
Bạn có **biết về** giáo viên mới không?
I know about soccer, but I don't play it.
Tôi **biết về** bóng đá, nhưng tôi không chơi.
They know about the problem at work.
Họ **biết về** vấn đề ở chỗ làm.
Did you know about the concert this weekend?
Bạn đã **biết về** buổi hòa nhạc cuối tuần này chưa?
I only know about this restaurant because my friend recommended it.
Tôi chỉ **biết về** nhà hàng này vì bạn tôi đã giới thiệu.
Let me know about any changes in the schedule.
Hãy **cho tôi biết** nếu có bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.